Mua Nhà Vay Tiền Mua Nhà Đất Trả Góp, Vay Mua Nhà

Đăng ký ngay Đăng ký ngay tìm hiểu thêm về Liên hệ với Ngân Hàng rev-conf.org về Sản phẩm Cho Vay Đường dẫn này sẽ dẫn đến một cửa sổ mới

Đang xem: Vay tiền mua nhà

Thủ tục vay mua nhà đơn giản và nhanh gọn cùng lãi suất cạnh tranh Khoản vay lên đến 70% giá trị căn nhà thế chấp Thời hạn trả góp lên đến 25 năm

Chi tiết sản phẩm Vay Mua Nhà

Đặc tính sản phẩm Chi tiết Loại hình lãi suất

Tỷ lệ Vay trên Tài Sản tối đa

Giá trị khoản vay

Lựa chọn thanh toán

Phương thức thanh toán

Kỳ thanh toán

Thanh toán trước hạn

Kỳ hạn khoản vay

Mục đích vay

Lãi suất cố định lên đến 5 năm, Sau đó áp dụng lãi suất thả nổi
70%1
Lên đến 12 tỷ VND
Gốc và Lãi
Nợ gốc bằng nhau hoặc khoản hoàn trả bằng nhau
Hàng tháng
Thanh toán trước hạn dễ dàng giúp bạn giảm lãi suất phải trả
Từ 1 đến 25 năm
Vay mua nhà thế chấp chính căn nhà dự định mua

Chi tiết sản phẩm Vay Mua Nhà

Đặc tính sản phẩm

Chi tiết

Đặc tính sản phẩm

Chi tiết

Đặc tính sản phẩm

Chi tiết

Đặc tính sản phẩm

Chi tiết

Đặc tính sản phẩm

Chi tiết

Đặc tính sản phẩm

Chi tiết

Đặc tính sản phẩm

Chi tiết

Đặc tính sản phẩm

Chi tiết

Đặc tính sản phẩm

Chi tiết

Loại hình lãi suất
Lãi suất cố định lên đến 5 năm, Sau đó áp dụng lãi suất thả nổi
Tỷ lệ Vay trên Tài Sản tối đa
70%1
Giá trị khoản vay
Lên đến 12 tỷ VND
Lựa chọn thanh toán
Gốc và Lãi
Phương thức thanh toán
Nợ gốc bằng nhau hoặc khoản hoàn trả bằng nhau
Kỳ thanh toán
Hàng tháng
Thanh toán trước hạn
Thanh toán trước hạn dễ dàng giúp bạn giảm lãi suất phải trả
Kỳ hạn khoản vay
Từ 1 đến 25 năm
Mục đích vay
Vay mua nhà thế chấp chính căn nhà dự định mua

1Tỷ lệ Vay trên Tài Sản (Loan to Value – LTV) tùy thuộc vào quá trình đánh giá và các tiêu chí tín dụng của rev-conf.org

Lãi suất cố định

Kỳ hạn cố định2 Khoản vay từ 500 triệu VND Khoản vay từ 1 tỷ VND
06 tháng 7,99%/ năm 7,99%/ năm
12 tháng 7,99%/ năm 7,99%/ năm
24 tháng Không áp dụng 8,49%/ năm
36 tháng Không áp dụng 9,49%/ năm
48 tháng Không áp dụng 9,49%/ năm
60 tháng Không áp dụng 10,24%/ năm

Lãi suất cố định

Kỳ hạn cố định2

Khoản vay từ 500 triệu VND

Khoản vay từ 1 tỷ VND

Kỳ hạn cố định2

Khoản vay từ 500 triệu VND

Khoản vay từ 1 tỷ VND

Kỳ hạn cố định2

Khoản vay từ 500 triệu VND

Khoản vay từ 1 tỷ VND

Kỳ hạn cố định2

Khoản vay từ 500 triệu VND

Khoản vay từ 1 tỷ VND

Kỳ hạn cố định2

Khoản vay từ 500 triệu VND

Khoản vay từ 1 tỷ VND

Kỳ hạn cố định2

Khoản vay từ 500 triệu VND

Khoản vay từ 1 tỷ VND

06 tháng
7,99%/ năm
7,99%/ năm
12 tháng
7,99%/ năm
7,99%/ năm
24 tháng
Không áp dụng
8,49%/ năm
36 tháng
Không áp dụng
9,49%/ năm
48 tháng
Không áp dụng
9,49%/ năm
60 tháng
Không áp dụng
10,24%/ năm

Lãi suất thả nổi = Lãi suất cơ bản + Biên độ

Kỳ hạn Lãi suất cơ bản3

Biên độ vay đối với

Khách hàng Premier

Biên độ vay đối với Khách hàng cá nhân

1 tháng 9,25%/ năm 0,50%/ năm 0,75%/ năm
3 tháng 9,75%/ năm 0,50%/ năm 0,75%/ năm
6 tháng 10,00%/ năm 0,50%/ năm 0,75%/ năm

Lãi suất thả nổi = Lãi suất cơ bản + Biên độ

Kỳ hạn

Lãi suất cơ bản3

Biên độ vay đối với

Khách hàng Premier

Biên độ vay đối với Khách hàng cá nhân

Kỳ hạn

Lãi suất cơ bản3

Biên độ vay đối với

Khách hàng Premier

Biên độ vay đối với Khách hàng cá nhân

Kỳ hạn

Lãi suất cơ bản3

Biên độ vay đối với

Khách hàng Premier

Biên độ vay đối với Khách hàng cá nhân

1 tháng
9,25%/ năm
0,50%/ năm
0,75%/ năm
3 tháng
9,75%/ năm
0,50%/ năm
0,75%/ năm
6 tháng
10,00%/ năm
0,50%/ năm
0,75%/ năm

Xem thêm: Chữ Viết Tắt ” Rip Là Gì ? Định Nghĩa Từ Rip Trên Facebook Ngày Nay

Phí trả nợ trước hạn (tính trên nợ gốc trả trước hạn)

Chương trình lãi suất Năm thứ 1 Năm thứ 2 Năm thứ 3 Năm thứ 4 Năm thứ 5 Năm thứ 6 trở đi
Cố định 06 tháng 3% 3% 2% 0% 0% 0%
Cố định 12 tháng 3% 3% 2% 0% 0% 0%
Cố định 24 tháng 3% 3% 2% 0% 0% 0%
Cố định 36 tháng 3% 3% 2% 0% 0% 0%
Cố định 48 tháng 3% 3% 2% 1% 0% 0%
Cố định 60 tháng 3% 3% 2% 1% 1% 0%
Thả nổi 3% 3% 2% 0% 0% 0%

Phí trả nợ trước hạn (tính trên nợ gốc trả trước hạn)

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Cố định 06 tháng
3%
3%
2%
0%
0%
0%
Cố định 12 tháng
3%
3%
2%
0%
0%
0%
Cố định 24 tháng
3%
3%
2%
0%
0%
0%
Cố định 36 tháng
3%
3%
2%
0%
0%
0%
Cố định 48 tháng
3%
3%
2%
1%
0%
0%
Cố định 60 tháng
3%
3%
2%
1%
1%
0%
Thả nổi
3%
3%
2%
0%
0%
0%

Lãi suất cố định

Kỳ hạn cố định2 Khoản vay từ 500 triệu VND Khoản vay từ 1 tỷ VND
06 tháng 7,99%/ năm 7,99%/ năm
12 tháng 7,99%/ năm 7,99%/ năm
24 tháng Không áp dụng 8,49%/ năm
36 tháng Không áp dụng 9,49%/ năm
48 tháng Không áp dụng 9,49%/ năm
60 tháng Không áp dụng 10,24%/ năm

Lãi suất cố định

Kỳ hạn cố định2

Khoản vay từ 500 triệu VND

Khoản vay từ 1 tỷ VND

Kỳ hạn cố định2

Khoản vay từ 500 triệu VND

Khoản vay từ 1 tỷ VND

Kỳ hạn cố định2

Khoản vay từ 500 triệu VND

Khoản vay từ 1 tỷ VND

Kỳ hạn cố định2

Khoản vay từ 500 triệu VND

Khoản vay từ 1 tỷ VND

Kỳ hạn cố định2

Khoản vay từ 500 triệu VND

Khoản vay từ 1 tỷ VND

Kỳ hạn cố định2

Khoản vay từ 500 triệu VND

Khoản vay từ 1 tỷ VND

06 tháng
7,99%/ năm
7,99%/ năm
12 tháng
7,99%/ năm
7,99%/ năm
24 tháng
Không áp dụng
8,49%/ năm
36 tháng
Không áp dụng
9,49%/ năm
48 tháng
Không áp dụng
9,49%/ năm
60 tháng
Không áp dụng
10,24%/ năm

Lãi suất thả nổi = Lãi suất cơ bản + Biên độ

Kỳ hạn Lãi suất cơ bản3

Biên độ vay đối với

Khách hàng Premier

Biên độ vay đối với Khách hàng cá nhân

1 tháng 9,25%/ năm 0,50%/ năm 0,75%/ năm
3 tháng 9,75%/ năm 0,50%/ năm 0,75%/ năm
6 tháng 10,00%/ năm 0,50%/ năm 0,75%/ năm

Lãi suất thả nổi = Lãi suất cơ bản + Biên độ

Kỳ hạn

Lãi suất cơ bản3

Biên độ vay đối với

Khách hàng Premier

Biên độ vay đối với Khách hàng cá nhân

Kỳ hạn

Lãi suất cơ bản3

Biên độ vay đối với

Khách hàng Premier

Biên độ vay đối với Khách hàng cá nhân

Kỳ hạn

Lãi suất cơ bản3

Biên độ vay đối với

Khách hàng Premier

Biên độ vay đối với Khách hàng cá nhân

1 tháng
9,25%/ năm
0,50%/ năm
0,75%/ năm
3 tháng
9,75%/ năm
0,50%/ năm
0,75%/ năm
6 tháng
10,00%/ năm
0,50%/ năm
0,75%/ năm

Phí trả nợ trước hạn (tính trên nợ gốc trả trước hạn)

Chương trình lãi suất Năm thứ 1 Năm thứ 2 Năm thứ 3 Năm thứ 4 Năm thứ 5 Năm thứ 6 trở đi
Cố định 06 tháng 3% 3% 2% 0% 0% 0%
Cố định 12 tháng 3% 3% 2% 0% 0% 0%
Cố định 24 tháng 3% 3% 2% 0% 0% 0%
Cố định 36 tháng 3% 3% 2% 0% 0% 0%
Cố định 48 tháng 3% 3% 2% 1% 0% 0%
Cố định 60 tháng 3% 3% 2% 1% 1% 0%
Thả nổi 3% 3% 2% 0% 0% 0%

Xem thêm: Vay Tiêu Dùng Cá Nhân: Những Điều Kiện Vay Tín Chấp Bằng Lương

Phí trả nợ trước hạn (tính trên nợ gốc trả trước hạn)

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Chương trình lãi suất

Năm thứ 1

Năm thứ 2

Năm thứ 3

Năm thứ 4

Năm thứ 5

Năm thứ 6 trở đi

Cố định 06 tháng
3%
3%
2%
0%
0%
0%
Cố định 12 tháng
3%
3%
2%
0%
0%
0%
Cố định 24 tháng
3%
3%
2%
0%
0%
0%
Cố định 36 tháng
3%
3%
2%
0%
0%
0%
Cố định 48 tháng
3%
3%
2%
1%
0%
0%
Cố định 60 tháng
3%
3%
2%
1%
1%
0%
Thả nổi
3%
3%
2%
0%
0%
0%

Leave a comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *