Nghĩa Của Từ Total Là Gì Trong Tiếng Anh? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

total

*

total /”toutl/ tính từ tổng cộng, toàn bộtotal war: chiến tranh tổng lực hoàn toàntotal failure: sự thất bại hoàn toàn danh từ tổng số, toàn bộto reach a total of…: đạt đến tổng số… ngoại động từ cộng, cộng lạito total the expenses: cộng các món chi tiêu lên tới, tổng số lên tớithe costs totalled 550d: chi phí lên tới 550 đồngthe visitors to the exhibition totalled 15,000: số người xem triển lãm lên tới 15 000to total up to lên tới, tổng số lên tới
toàn bộmodulus of total deformation: môđun biến dạng toàn bộtotal conductivity: suất dẫn điện toàn bộtotal configuration: cấu hình toàn bộtotal cooling: làm lạnh toàn bộtotal cooling: sự làm lạnh toàn bộtotal cost: chi phí toàn bộtotal deposition: sự kết tủa toàn bộtotal displacement: chuyển vị toàn bộtotal flooding: cháy tràn ngập toàn bộtotal inspection: kiểm tra toàn bộtotal load: tải trọng toàn bộtotal loss: tổn thất toàn bộtotal losses: tổn thất toàn bộtotal size: kích thước toàn bộtotal storage: dung lương toàn bộ (của hồ chứa)total storage: dung lượng toàn bộ (của hồ chứa)total summary cost estimate: tổng giá dự toán toàn bộtotal valid recording time: khoảng thời gian ghi toàn bộLĩnh vực: toán & tincộng lạithực hiện tổngLĩnh vực: điệntổng (số)amount of total airtổng lượng không khíapparent total porosityđộ rỗng toàn phần biểu kiếnaudit totaltổng kiểm trabatch totaltổng bóbatch totaltổng khốibatch totaltổng lôcheck totalphương pháp tổng kiểm traconditions of total plasticityđiều kiện (tính) dẻo toàn phầncontrol totaltổng điều khiểncontrol totaltổng kiểm tracontrol totaltổng số kiểm soátcumulative totaltổng tích lũydownstream total headtổng cột nước hạ lưuexcess and total meterbộ đếm tổng vượt quáfactor totaltổng hệ sốfinal totaltổng cộnghash totaltổng bămhash totaltổng kiểm trahash totaltổng số tạpcộnggrand total: số tổng cộnggrand total: tổng cộngin total: tổng cộngmajor total: tổng cộngprogressive total: mức cộng dồnrunning total: tổng cộngsum total: số tổng cộngtotal amount: số tổng cộngtotal asset: tổng cộng tài sảntotal expense: tổng cộng chi phítotal liability: cộng nợ phải trảtotal revenues: tổng cộng doanh thutotal table: bảng tổng cộngtotal up to: tổng cộng lên tớitotal up to (to…): tổng cộng lên tớitoàn bộactual total loss: mất toàn bộ thực tếarranged total loss: mất toàn bộ theo sự dàn xếpcompromised total loss: mất toàn bộ đã ước định (bảo hiểm)constructive total loss: tổn thất coi như toàn bộpart of total loss: một phần trong tổn thất toàn bộreturn on total assets: mức lãi trên toàn bộ tài sảntechnical total loss: tổn thất toàn bộ kỹ thuậttechnical total loss: tổn thất toàn bộ về mặt kỹ thuậttotal breach: vi phạm toàn bộtotal loss: tổn thất toàn bộtotal loss: thiệt hại toàn bộtotal loss: mất toàn bộtotal loss of part: mất toàn bộ một phầntotal loss only: chỉ bảo hiểm tổn thất toàn bộtotal reserve system: chế độ dự trữ toàn bộtotal wreck: rủi ro chìm hoặc hỏng toàn bộ (tàu) (trong bảo hiểm)toàn thểtổngaverage total cost: tổng chi phí trung bìnhcomputation of total wages: tính toán tổng số tiền lươngcumulative total: tổng số dồn lạidebt to total assets ratio: tỉ suất nợ đối với tổng tài sảngrand total: số tổng cộnggrand total: tổng cộnggross income/ total income: tổng thu nhậpin total: tổng cộngmajor total: tổng cộngmaximization of total utility: tối đa hóa tổng hiệu dụngmaximization of total utility (the…): sự tối đa hóa tổng hiệu dụngnet total: tổng số ròngrunning total: tổng cộngsplit of total freight: sự chia (chịu) đều tổng số tiền vận chuyểnstatutory total income: tổng thu nhập pháp địnhsum total: số tổng cộngsum total: tổng số tiềntotal TV expenditure: tổng chi tiêu quảng cáo truyền hìnhtotal TV expenditure: tổng chi tiết quảng cáo truyền hìnhtotal account: tổng tài khoảntotal advertising expenditure: tổng chi tiêu quảng cáototal amount: tổng số. total amount: số tổng cộngtotal amount of loss: tổng số tổn thấttotal amount of money in circulation: tổng lượng lưu thông tiền tệtotal amount subscribed: tổng số (cổ phần) nhận muatotal asset: tổng cộng tài sảntotal asset turnover: mức chu chuyển tổng tài sảntotal assets: tổng tài sản có, tích sảntotal assets turnover: mức chu chuyển tổng tài sảntotal benefit: tổng lợi íchtotal capital: tổng số vốntotal capitalization: tổng vốntotal capitalization: tổng số tư bản hóatotal commodity export: tổng số xuất khẩu hàng hóatotal commodity import: tổng số nhập khẩu hàng hóatotal consumption: tổng (lượng) tiêu thụtotal contract value: tổng giá trị hợp đồngtotal cost: tổng chi phítotal cost: tổng giá phítotal cost: tổng phí tổntotal cost of production: tổng phí tổn sản xuấttotal costs: tổng chi phítotal debts: tổng số nợtotal demand: tổng lượng nhu cầutotal demand: tổng cầutotal depreciation: tổng khấu haototal design team: toán tổng thiết kếtotal distribution: tổng số (được) phân phốitotal distribution: tổng số (được phân phối)total distribution: tổng số được phân phốitotal domestic expenditure: tổng chi tiêu trong nướctotal effect: tổng hiệu quảtotal effect: hiệu quả tổng hợptotal employment: tổng số người đi làmtotal expenditure: tổng chi tiêutotal expense: tổng cộng chi phítotal expenses: tổng số tiền chitotal expenses: tổng chi tiêutotal expenses: tổng chi phítotal export: tổng ngạch xuất khẩutotal export-import volume: tổng ngạch xuất nhập khẩutotal factor productivity: năng suất của tổng yếu tốtotal factory productivity: năng suất tổng yếu tốtotal fixed cost: tổng phí tổn cố địnhtotal freight insurance: bảo hiểm tổng vận phítotal fund: tổng vốntotal heat: nhiệt tổng sốtotal hours: tổng số giờ (nghe quảng cáo)total hours worked: tổng số giờ làm việctotal import: tổng ngạch xuất khẩutotal import: tổng ngạch nhập khẩutotal income: tổng thu nhậptotal input: tổng nhập lượngtotal input: tổng nhập lươngtotal input: tổng số nguyên liệu nạp vàototal inventory: tổng số hàng trữtotal investment: tổng đầu tưtotal investment capital: tổng vốn đầu tưtotal labour force: tổng số sức lao dộngtotal labour force: tổng lực lượng lao độngtotal lease obligation: tổng số nợ trong hợp đồng thuê mướntotal liabilities: tổng nợtotal liabilities and net worth: tổng ngạch nợ và giá trị ròngtotal liability: tổng nợtotal liabities and net worth: tổng ngạch nợ và giá trị ròngtotal losses: tổng lượng hao hụttotal magazine expenditure: tổng chi tiêu quảng cáo tạp chítotal market value of listed shares: tổng giá trị cổ phiếu yết giátotal money demand: tổng cầu tiền tệtotal money supply: tổng cung tiền tệtotal number of share: tổng số cổ phầntotal number of shares: tổng số cổ phầntotal outdoor expenditure: tổng chi tiêu quảng cáo ngoài trờitotal output: tổng sản lượngtotal outstanding units: tổng số các đơn vị hiện hànhtotal payable: tổng số tiền phải trảtotal physical product: tổng sản phẩm, hiện vật, vật chất, hữu hìnhtotal physical product: tổng sản phẩm vật thểtotal population: tổng dân sốtotal price: tổng giátotal product curve: đường cong tổng sản lượngtotal product method: phương pháp tổng lương sản phẩmtotal productivity: tổng năng suấttotal profit: tổng lợi nhuậntotal profit: tổng số lờitotal profit and loss: tổng lời lỗtotal radio expenditure: tổng chi tiêu quảng cáo phát thanhtotal receipts: tổng số thutotal reserves: tổng số dự trữtotal return: tổng thu nhậptotal return: tổng thu lợitotal return: tổng lợi nhuậntotal return: tổng lợi tứctotal revenue: tổng doanh thutotal revenue: tổng số thutotal revenue: tổng sổ thutotal revenue curve: đường cong tổng thu nhậptotal revenues: tổng cộng doanh thutotal risk: tổng rủi rototal sale method: phương pháp tổng số bán hàngtotal sales: tổng doanh sốtotal sales: tổng số bántotal solids test: sự xác định tổng lượng chất khôtotal storage space: tổng diện tích kho bãitotal sugar: tổng lượng đườngtotal sum: tổng sốtotal supply: tổng cung tiền tệtotal surplus: tổng thặng dưtotal table: bảng tổng hợptotal table: bảng tổng cộngtotal taxable income: tổng thu nhập chịu thuếtotal tonnage: tổng trọng tảitotal transaction cost: tổng phí tổn giao dịchtotal travel time: tổng thời gian đi lạitotal unemployment: tổng số người thất nghiệptotal up to: tổng cộng lên tớitotal up to (to…): tổng cộng lên tớitotal utility: tổng hữu dụngtotal utility: tổng lợi íchtotal utility curve: đường cong tổng hiệu dụngtotal utility curve: khúc tuyến tổng hiệu dụngtotal value: tổng giá trịtotal value of output: giá trị tổng sản lượngtotal value of sales: tổng giá trị tiêu thụtotal variable cost: tổng phí tổn khả biếntotal volume: tổng lượngtotal volume: tổng khối lượngtotal volume: tổng số lượngtotal volume of export trade: tổng khối lượng mậu dịch xuất khẩutotal working days lost: tổng số ngày làm việc bị mấttotal worth: tổng giá trịturnover of total capital: mức chu chuyển tổng vốnturnover of total operating assets: mức quay vòng tổng vốn kinh doanhvalue of total out of industry: tổng sản lượng công nghiệptổng cộnggrand total: số tổng cộngsum total: số tổng cộngtotal amount: số tổng cộngtotal asset: tổng cộng tài sảntotal expense: tổng cộng chi phítotal revenues: tổng cộng doanh thutotal table: bảng tổng cộngtotal up to: tổng cộng lên tớitotal up to (to…): tổng cộng lên tớitổng cộng (các khoản chi…)tổng ngạchtotal export: tổng ngạch xuất khẩutotal export-import volume: tổng ngạch xuất nhập khẩutotal import: tổng ngạch xuất khẩutotal import: tổng ngạch nhập khẩutotal liabilities and net worth: tổng ngạch nợ và giá trị ròngtotal liabities and net worth: tổng ngạch nợ và giá trị ròngtổng sốcomputation of total wages: tính toán tổng số tiền lươngcumulative total: tổng số dồn lạinet total: tổng số ròngsplit of total freight: sự chia (chịu) đều tổng số tiền vận chuyểnsum total: tổng số tiềntotal amount of loss: tổng số tổn thấttotal amount subscribed: tổng số (cổ phần) nhận muatotal capital: tổng số vốntotal capitalization: tổng số tư bản hóatotal commodity export: tổng số xuất khẩu hàng hóatotal commodity import: tổng số nhập khẩu hàng hóatotal debts: tổng số nợtotal distribution: tổng số (được) phân phốitotal distribution: tổng số (được phân phối)total distribution: tổng số được phân phốitotal employment: tổng số người đi làmtotal expenses: tổng số tiền chitotal heat: nhiệt tổng sốtotal hours: tổng số giờ (nghe quảng cáo)total hours worked: tổng số giờ làm việctotal input: tổng số nguyên liệu nạp vàototal inventory: tổng số hàng trữtotal labour force: tổng số sức lao dộngtotal lease obligation: tổng số nợ trong hợp đồng thuê mướntotal number of share: tổng số cổ phầntotal number of shares: tổng số cổ phầntotal outstanding units: tổng số các đơn vị hiện hànhtotal payable: tổng số tiền phải trảtotal profit: tổng số lờitotal receipts: tổng số thutotal reserves: tổng số dự trữtotal revenue: tổng số thutotal sale method: phương pháp tổng số bán hàngtotal sales: tổng số bántotal unemployment: tổng số người thất nghiệptotal volume: tổng số lượngtotal working days lost: tổng số ngày làm việc bị mấtin totaltoàn bộmajor totalsố thống kê chủ yếuprogressive totalmức lũy kếreturn on total assetsphí bảo hiểm trả lại <"toutl> tính từ o tổng cộng, toàn bộ o hoàn toàn danh từ o tổng số, toàn bộ ngoại động từ o cộng, cộng lại o lên tới, tổng số lên tới § total alkalinity : tổng độ kiềm § total calculated volume : tổng thể tích tính được § total calendar allowable : tổng mức được phép theo lịch § total curvature : tổng độ cong § total departure : tổng độ lệch § total depth : tổng độ sâu § total dynamic head : tổng áp động lực § total formation volume factor : hệ số tổng thể tích vỉa § total gas-oil ratio : tổng tỷ số khí-dầu § total hardness : tổng độ cứng § total head : cột áp toàn phần § total intensity : cường độ tổng § total lift : tổng độ nâng § total observed volume : tổng thể tích quan sát § total porosity : tổng độ rỗng

Published

Leave a comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *